Superpowers
Bộ 14 skills workflow hoàn chỉnh cho coding agents. Biến AI thành đồng đội viết code có kỷ luật, có quy trình, có chất lượng.
Chương 1: Giới thiệu Superpowers
Superpowers là gì?
Superpowers là một complete software development workflow (quy trình phát triển phần mềm hoàn chỉnh) dành cho coding agents. Nó không chỉ là tập hợp lệnh - mà là một hệ thống tư duy mang tính kỷ luật, được thiết kế để AI agent làm việc như một lập trình viên chuyên nghiệp.
Khi bạn kích hoạt Superpowers, agent sẽ không nhảy vào viết code ngay. Thay vào đó, nó sẽ:
- Hỏi bạn đang thực sự muốn làm gì (Brainstorming)
- Đề xuất 2-3 phương án và recommend (Thiết kế)
- Lập kế hoạch chi tiết từng bước nhỏ 2-5 phút (Planning)
- Giao nhiệm vụ cho subagent thực thi, review 2 giai đoạn (Execution)
- Tự động verify mọi claim trước khi báo "xong" (Verification)
Tại sao 84k stars chỉ với 14 skills?
Tác giả uy tín
Jesse Vincent (obra) là developer kỳ cựu, nổi tiếng trong cộng đồng Perl/open-source. Ông là tác giả của Request Tracker (RT) - hệ thống issue tracking được dùng rộng rãi bởi các tổ chức lớn trên toàn thế giới. Với hàng thập kỷ kinh nghiệm xây dựng công cụ cho developer, Jesse hiểu sâu sắc về quy trình phát triển phần mềm và đã đúc kết tất cả vào Superpowers.
Giải quyết Pain Point lớn nhất của AI Coding
AI agents hiện tại có một vấn đề nghiêm trọng: viết code bừa bãi, không test, không plan, nói "xong" mà chưa verify. Cụ thể:
- Nhảy vào viết code ngay mà không hỏi user thực sự muốn gì
- Không viết test trước - hoặc viết test sau khi code xong (vô nghĩa)
- Nói "Done!" mà không chạy verify command
- Debug bằng cách đoán và thử random fixes
- Nhận code review feedback rồi nói "You're absolutely right!" mà chưa kiểm tra
Superpowers fix chính xác tất cả vấn đề này bằng kỷ luật tuyệt đối - mỗi skill có "Iron Law" (luật sắt) không được vi phạm dưới bất kỳ lý do nào.
Triết lý cốt lõi
TDD First
Viết test trước, xem nó fail, rồi mới viết code. Không ngoại lệ.
YAGNI
You Aren't Gonna Need It - loại bỏ mọi thứ không cần thiết khỏi design.
Evidence > Claims
Bằng chứng trước lời nói. Chạy verify rồi mới claim kết quả.
Cài đặt trên các Platform
| Platform | Cách cài |
|---|---|
| Claude Code (Official) | /plugin install superpowers@claude-plugins-official |
| Claude Code (Custom) | /plugin marketplace add obra/superpowers-marketplace rồi /plugin install superpowers@superpowers-marketplace |
| Cursor | /add-plugin superpowers hoặc search "superpowers" trong plugin marketplace |
| Gemini CLI | gemini extensions install https://github.com/obra/superpowers |
| Codex | Nói với Codex: "Fetch and follow instructions from https://raw.githubusercontent.com/obra/superpowers/refs/heads/main/.codex/INSTALL.md" |
| OpenCode | Native skill discovery via ~/.agents/skills/superpowers/ symlink |
Sau khi cài, bạn không cần làm gì đặc biệt. Skills tự kích hoạt khi agent nhận ra context phù hợp. Verify bằng cách yêu cầu agent: "help me plan this feature" hoặc "let's debug this issue".
Chương 2: The Core Workflow - 7 bước chính
Đây là "happy path" (luồng chính) khi bạn yêu cầu Superpowers xây dựng một tính năng mới. Mỗi bước tương ứng một skill cụ thể, và agent tự động kích hoạt skill phù hợp:
Collaboration brainstorming
Hỏi từng câu một, khám phá ý tưởng qua đối thoại Socratic. Đề xuất 2-3 phương án với trade-offs. Trình bày thiết kế từng phần. HARD-GATE: không được viết bất kỳ dòng code nào cho đến khi user approve design.
Isolation using-git-worktrees
Tạo workspace cách ly trên branch mới. Auto-detect project setup (npm install / cargo build / pip install). Chạy test baseline để đảm bảo clean start. Verify directory ignored bằng git check-ignore.
Collaboration writing-plans
Chia công việc thành bite-sized tasks 2-5 phút. Mỗi step: viết test → chạy fail → viết code → chạy pass → commit. File paths chính xác, code đầy đủ, lệnh verify cụ thể.
Execution subagent-driven-development
Dispatch fresh subagent cho mỗi task. Two-stage review: (1) Spec Compliance - code đúng spec? (2) Code Quality - code sạch? Loop cho đến khi pass cả 2. Model selection tự động theo complexity.
Quality test-driven-development
Iron Law: NO PRODUCTION CODE WITHOUT A FAILING TEST FIRST. Mỗi subagent tuân thủ RED-GREEN-REFACTOR. Viết code trước test? Delete it. Start over. Không ngoại lệ.
Review requesting-code-review
Dispatch reviewer subagent với context chính xác (WHAT, PLAN, BASE_SHA → HEAD_SHA). Critical issues block progress. Important issues fix trước khi tiếp. Minor: ghi nhận.
Collaboration finishing-a-development-branch
Verify tests pass → Present 4 options: Merge locally / Create PR / Keep as-is / Discard → Execute choice → Cleanup worktree. Option Discard yêu cầu gõ chính xác "discard" để confirm.
Chương 3: brainstorming - Thiết kế trước khi code
Brainstorming là skill bắt buộc trước bất kỳ creative work nào. "Creative work" bao gồm: tính năng mới, thay đổi architecture, refactor lớn, hoặc bất kỳ thay đổi nào cần thiết kế.
Quy trình chi tiết (7 bước)
| Bước | Hành động | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1. Explore | Tìm hiểu context | Đọc codebase, hiểu constraints, xác định scope |
| 2. One Question | Hỏi từng câu một | KHÔNG hỏi nhiều câu cùng lúc. Mỗi câu phải dẫn đến insight mới. |
| 3. Approaches | Đề xuất 2-3 hướng | Mỗi hướng có trade-offs rõ ràng. Recommend 1 hướng và giải thích WHY. |
| 4. Present | Trình bày design theo sections | Từng phần một, không dump toàn bộ. Dùng diagrams khi cần. |
| 5. Spec | Viết specification | Từ design → spec chi tiết. Đây là tài liệu chính để writing-plans dùng. |
| 6. Review Loop | Spec review (max 5 vòng) | User review spec. Nếu feedback → sửa → review lại. Max 5 iterations. |
| 7. Transition | User approve → writing-plans | Sau khi approve, chuyển sang planning. KHÔNG quay lại brainstorming. |
Visual Companion (Trợ thủ trực quan)
Superpowers v5.0 thêm browser-based Visual Companion - một server nhẹ (zero-dependency, tự động tắt sau 30 phút idle) để hiển thị:
- Mockups: Wireframes, UI layouts, component placement
- Diagrams: Architecture diagrams, data flow, state machines
- Comparisons: So sánh 2-3 approaches bằng visual
Quy tắc: Chỉ dùng Visual Companion cho câu hỏi mang tính trực quan. Câu hỏi conceptual (ví dụ "nên dùng REST hay GraphQL?") → text là đủ.
Anti-Patterns - KHÔNG BAO GIỜ làm
| Agent nghĩ... | Vấn đề |
|---|---|
| "Quá đơn giản, không cần design" | MỌI project đều cần design, dù là todo list hay config change. Simple ≠ trivial. |
| "User đã nói rõ, khỏi hỏi" | User biết WHAT, bạn phải tìm ra HOW. Hỏi để discover hidden constraints. |
| "Hỏi 5 câu cùng lúc cho nhanh" | User bị overwhelm. Mỗi câu trả lời thay đổi câu hỏi tiếp theo. One at a time. |
| "Viết code song song với design" | HARD-GATE violation. Code viết trong brainstorming sẽ bị delete. |
| "Đã approve approach, bắt đầu code" | Approve approach ≠ approve spec. Phải có written specification trước khi chuyển sang writing-plans. |
Checklist trước khi chuyển sang Planning
- ☐ User đã approve approach (không chỉ "nghe hay đấy")
- ☐ Specification document đã viết đầy đủ
- ☐ Edge cases đã được identify
- ☐ Technical constraints đã rõ ràng
- ☐ Scope đã được bound (giới hạn) - biết rõ KHÔNG làm gì
Chương 4: writing-plans - Kế hoạch chi tiết
Plan trong Superpowers không phải "danh sách việc cần làm". Nó là blueprint chi tiết - giả định engineer đọc plan không có context, không có taste (thẩm mỹ code), không biết gì về project.
Cấu trúc Plan Document
Mỗi plan document bắt đầu bằng header bắt buộc:
# Implementation Plan: [Feature Name]
## Context
[Tóm tắt từ spec: mục tiêu, constraints, decisions đã đưa ra]
## Tasks
### Task 1: [Tên task mô tả]
**File:** `src/components/UserProfile.tsx`
**Test file:** `src/components/__tests__/UserProfile.test.tsx`
1. Viết test:
```typescript
test('renders user name', () => { ... })
```
2. Chạy: `npm test -- UserProfile`
3. Verify: test FAILS với "Cannot find module"
4. Viết implementation: [code đầy đủ]
5. Chạy lại: `npm test -- UserProfile`
6. Verify: test PASSES
7. Commit: `git commit -m "feat: add UserProfile component"`
Quy tắc DRY, YAGNI, TDD trong Planning
| Nguyên tắc | Áp dụng trong plan |
|---|---|
| DRY | Nếu 2 tasks tạo ra code tương tự → extract helper trong task riêng trước |
| YAGNI | Không có task nào "để sau có thể cần". Mỗi task phải giải quyết requirement hiện tại. |
| TDD | Mỗi task bắt đầu bằng test. Test file path + test code cụ thể. Không bao giờ skip. |
Scope Check
Nếu spec quá lớn (nhiều subsystem độc lập), tách thành nhiều plan riêng biệt:
- Mỗi plan phải tạo ra working, testable software khi hoàn thành
- Plans thực thi theo thứ tự dependency
- Không bao giờ có plan "cleanup" cuối cùng - cleanup nằm ngay trong mỗi task (REFACTOR phase)
Plan Review Loop
Sau khi viết plan, bắt buộc review trước khi execute:
- Agent tự review: tasks đúng thứ tự? Dependencies hợp lý? Có task nào quá lớn?
- Present plan cho user (hoặc reviewer subagent)
- Feedback → sửa plan → review lại
- Approve → chuyển sang execution
Chương 5: subagent-driven-development - Giao việc cho subagent
Đây là "động cơ chính" (Core Engine) của Superpowers. Thay vì agent chính tự làm mọi thứ, nó đóng vai trò Controller - đọc plan, dispatch từng task cho fresh subagent, review kết quả.
Tại sao cần fresh subagent?
| Vấn đề của 1 agent liên tục | Giải pháp subagent |
|---|---|
| Context dài → agent quên instruction | Fresh agent với task-specific context duy nhất |
| Sai ở task 3 → ảnh hưởng task 4+ | Mỗi subagent độc lập, lỗi không lan truyền |
| Agent tự review code mình → thiên vị | Reviewer subagent không biết ai viết code |
Quy trình Controller
- Load plan - đọc plan document 1 lần, extract tất cả tasks
- Dispatch task - tạo fresh subagent với prompt:
You are implementing: [Task description] Project: [project context] Specification: [relevant spec section] File to modify: [exact path] Test to write first: [exact test code] Verification command: [exact command] IMPORTANT: Follow TDD - write test first, verify it fails, then implement, verify it passes. - Two-stage Review sau mỗi task (xem chi tiết bên dưới)
- Handle status - dựa trên kết quả subagent
- Dispatch next hoặc pause nếu có issue
Two-stage Review (Đánh giá 2 giai đoạn)
Stage 1: Spec Compliance
Code có đúng specification không? Tests cover đúng requirements không? Thiếu gì so với plan?
Stage 2: Code Quality
Code sạch không? Naming conventions đúng? DRY? YAGNI? Có unnecessary complexity không?
Task chỉ được coi là DONE khi pass cả 2 stage. Nếu fail ở stage nào → dispatch fix subagent → review lại.
Model Selection (Chọn model tự động)
| Task type | Complexity | Model |
|---|---|---|
| Mechanical (rename, move, format) | 1-2 files thay đổi | Cheap / fast model |
| Integration (connect APIs, wire components) | 3-5 files | Standard model |
| Architecture / Review | Cross-cutting concerns | Most capable model |
Status Protocol
| Status | Ý nghĩa | Controller action |
|---|---|---|
DONE | Task hoàn thành, tests pass | Dispatch next task |
DONE_WITH_CONCERNS | Xong nhưng có vấn đề tiềm ẩn | Review concerns → quyết định fix hay tiếp |
NEEDS_CONTEXT | Cần thêm thông tin | Cung cấp context → re-dispatch |
BLOCKED | Không thể tiến hành | STOP. Escalate to user. Không đoán. |
Fallback: executing-plans
Nếu platform không hỗ trợ subagent (ví dụ một số Codex setups), dùng executing-plans thay thế:
- Agent chính tự thực thi từng task trong plan
- Mỗi 3 tasks → tự review checkpoint
- Vẫn tuân thủ TDD cho mỗi task
- Stop ngay khi bị blocked, không đoán
dispatching-parallel-agents (Chạy song song)
Khi có 2+ independent problems (vấn đề hoàn toàn độc lập), dispatch nhiều agent song song:
Khi nào dùng
6 test failures ở 3 files khác nhau → 3 agents chạy song song (1 per file) → 3x nhanh hơn. Bugs ở API layer + CSS bugs ở UI → 2 agents song song.
KHÔNG dùng khi
Failures có thể liên quan (fix 1 → fix cái khác tự động). Shared state (cả 2 cần modify cùng file). Chưa biết root cause (đoán domain → giao nhầm).
Prompt Structure cho Parallel Agents
## Agent Prompt Template
1. Problem domain: [chỉ 1 domain cụ thể]
2. Files to investigate: [chỉ files trong domain]
3. Expected behavior: [output mong muốn]
4. Current behavior: [output hiện tại]
5. Rule: DO NOT modify files outside your domain
6. Rule: If you find root cause is OUTSIDE your domain, report BLOCKED
Chương 6: test-driven-development & systematic-debugging
test-driven-development (TDD)
Đây là skill nghiêm ngặt nhất trong Superpowers. "No exceptions" nghĩa là literally no exceptions:
- Utility function 1 dòng? Cần test.
- Bug fix thay đổi 1 ký tự? Cần test.
- Config change? Cần test.
- "Tôi chắc 100% nó hoạt động"? Cần test.
RED-GREEN-REFACTOR Cycle (Chi tiết)
RED
Viết 1 test failure tối thiểu. Chạy nó. Phải fail. Fail vì feature chưa có, không phải vì syntax error hay typo. Nếu test pass ngay → test sai (tautology).
GREEN
Viết code tối thiểu nhất để test pass. Hardcode nếu cần. KHÔNG thêm error handling, logging, optimization, hay bất kỳ gì khác. YAGNI.
REFACTOR
Sau khi green: loại bỏ duplication, improve naming, extract helpers. Tests phải vẫn green. Nếu tests fail sau refactor → refactor sai.
Viết code trước test? Iron Law Response:
DELETE IT. START OVER.
Không giữ lại làm "reference". Không "adapt" trong lúc viết test. Không nhìn vào code cũ. Delete means delete.
Lý do: Nếu bạn giữ code, bạn sẽ viết tests that prove the code works (testing-after) thay vì tests that define what the code should do (testing-before). Hai cách tiếp cận này khác nhau hoàn toàn về giá trị.
Master Rationalization Table cho TDD
| Excuse (Lý do viện) | Reality (Thực tế) |
|---|---|
| "Quá đơn giản để test" | Code đơn giản vẫn break. Test viết mất 30 giây. Regression prevention miễn phí. |
| "Tôi sẽ test sau" | Tests viết sau = "code này làm gì?" Tests viết trước = "code này PHẢI làm gì?" → khác nhau hoàn toàn. |
| "Xóa X giờ code lãng phí" | Sunk cost fallacy. Code không đúng quy trình = nợ kỹ thuật. Xóa bây giờ rẻ hơn fix sau. |
| "TDD chậm quá" | TDD nhanh hơn debug. Tìm bug trước commit, prevent regression. Pragmatic = test-first. |
| "Giữ lại tham khảo rồi viết test trước" | Bạn sẽ adapt nó. Đó là testing-after với extra steps. Delete means delete. |
| "Emergency, no time" | Emergency = higher risk = MORE reason for TDD, not less. |
| "Test framework chưa setup" | Setup test framework IS the first task. BEFORE any production code. |
| "Code này chỉ là prototype" | Prototypes become production code. Always. Test it now. |
verification-before-completion
Nói "xong" mà không verify = nói dối, không phải hiệu quả. Skill này thiết lập 5-step gate function:
| Step | Action | Chi tiết |
|---|---|---|
| IDENTIFY | Xác định lệnh verify | Test command, build command, lint command - tuỳ context |
| RUN | Chạy lệnh | Chạy FRESH, không dùng cached results |
| READ | Đọc FULL output | Không scan lướt. Đọc từng dòng. Đặc biệt chú ý warnings. |
| VERIFY | Output khớp claim | "Tests pass" → phải thấy "X tests passed, 0 failed" trong output |
| CLAIM | Báo kết quả | CHỈ sau khi verify xong. Kèm evidence (dẫn chứng) cụ thể. |
Red Flags - STOP ngay lập tức nếu thấy:
- Dùng từ "should", "probably", "seems to" khi mô tả kết quả
- Bày tỏ hài lòng trước khi verify: "Great!", "Perfect!", "Done!"
- Trust agent/subagent reports mà không verify independently
- Nói "tests pass" mà không ghi rõ bao nhiêu tests, output cụ thể
- Skip verification vì "đã test cái tương tự trước đó"
systematic-debugging (Debug có hệ thống)
Random fixes lãng phí thời gian và tạo bug mới. Quick patches che giấu vấn đề gốc. Superpowers chia debugging thành 4 phases bắt buộc:
Phase 1: Root Cause Investigation
- Đọc error message ACTUAL (không đoán từ tiêu đề)
- Reproduce bug (chạy lại → thấy lỗi) - nếu không reproduce được → chưa hiểu bug
- Check recent changes (
git log --oneline -10,git diff HEAD~5) - Trace data flow: Input → Processing → Output - chỗ nào sai?
Phase 2: Pattern Analysis
- Tìm working examples: cùng feature nhưng ở context khác hoạt động đúng
- Compare differences: code hoạt động vs code lỗi, khác nhau ở đâu?
- Check timing: bug xảy ra khi nào? Sau deploy? Sau update? Race condition?
Phase 3: Hypothesis and Testing
- Đặt giả thuyết CỤ THỂ: "Bug do X vì Y, chứng minh bằng Z"
- Test tối thiểu: 1 variable 1 thời điểm. KHÔNG đổi nhiều thứ cùng lúc
- Ghi kết quả: hypothesis đúng hay sai? Nếu sai → tại sao? → hypothesis mới
Phase 4: Implementation
- Tạo failing test reproduce bug (bắt buộc - bằng mã test, không phải manually)
- Implement single fix (1 thay đổi giải quyết root cause)
- Verify: test mới pass + KHÔNG break tests khác
Quy tắc 3 lần
3+ Failed Fixes = Architectural Problem
Nếu đã thử 3+ fixes mà chưa work → STOP. Không phải bạn fix sai - mà bạn đang nhìn sai vấn đề. 3+ failures = architecture problem, không phải implementation problem. Quay lại Phase 1 với mindset "root cause có thể ở tầng khác hoàn toàn".
Multiple fix cùng lúc?
KHÔNG BAO GIỜ. Fix nhiều thứ cùng lúc → nếu pass, bạn không biết fix nào thực sự cần thiết. Nếu fail, bạn không biết fix nào gây vấn đề mới. 1 fix = 1 test = 1 commit.
Chương 7: Code Review - Đánh giá code nghiêm túc
Code review trong Superpowers chia thành 2 skills: requesting (yêu cầu review) và receiving (nhận feedback). Cả hai đều có quy trình nghiêm ngặt.
requesting-code-review
Sau khi hoàn thành implementation, bắt buộc request review trước khi merge:
- Chuẩn bị context cho reviewer:
- WHAT: Tóm tắt những gì đã implement
- PLAN: Link hoặc nội dung spec/plan
- BASE_SHA → HEAD_SHA: Range commit thay đổi
- Dispatch reviewer subagent (agent riêng, KHÔNG dùng agent chính):
Review these changes: What: [implementation summary] Requirements: [from spec] Changes: `git diff BASE_SHA HEAD_SHA` Focus on: spec compliance, code quality, test coverage - Action based on severity:
Severity Action Critical Fix ngay lập tức. Block mọi progress. Important Fix trước khi tiếp tục task tiếp theo. Minor Ghi nhận (log). Fix khi convenient.
receiving-code-review
Skill này đặc biệt vì nó chống lại một tendencies (xu hướng) tự nhiên của AI agents: performative agreement (đồng ý để tỏ ra lịch sự).
| KHÔNG BAO GIỜ nói | THAY BẰNG |
|---|---|
| "You're absolutely right!" | "Fixed. [mô tả ngắn thay đổi]" |
| "Great point!" | "Good catch - [vấn đề cụ thể]. Fixed in [vị trí]." |
| "Thanks for catching that!" | "Resolved: [mô tả fix]" |
| "I totally agree" | "Verified: [reference evidence]. Implementing." |
Response Pattern (Quy trình nhận feedback)
| Step | Hành động | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1. READ | Đọc hết feedback | Đọc xong tất cả rồi mới phản ứng. Không reply từng comment. |
| 2. UNDERSTAND | Diễn đạt lại requirement | Nếu không rõ: "Are you suggesting X because of Y?" - hỏi cụ thể. |
| 3. VERIFY | Check codebase | Reviewer có thể sai. Verify bằng code thực, không tin review mù quáng. |
| 4. EVALUATE | Áp dụng cho codebase NÀY | Best practice chung ≠ đúng cho project này. Context matters. |
| 5. RESPOND | Technical reply | Acknowledgment hoặc reasoned pushback. Không performative. |
| 6. IMPLEMENT | 1 item 1 lúc | Fix từng feedback item, test mỗi cái, commit riêng. |
YAGNI Check khi reviewer đề xuất
Khi reviewer nói "implement this properly" hoặc "add error handling for X": Grep codebase xem feature đó có ai dùng không. Nếu endpoint/function/feature không được gọi ở đâu → "This isn't called anywhere. Remove it? (YAGNI)" Đây là pushback hợp lệ, không phải lazy.
Khi nào Push Back?
- Reviewer suggest feature chưa ai dùng → YAGNI
- Reviewer suggest pattern không phù hợp project scale → over-engineering
- Reviewer dựa trên assumption sai (chưa đọc code kỹ) → cite evidence
- Reviewer suggest style preference, không phải bug → optional, discuss
Chương 8: Git Worktrees, Meta Skills & Kết thúc
using-git-worktrees (Workspace cách ly)
Git worktree cho phép nhiều branches được checkout đồng thời trong cùng repo. Superpowers dùng worktrees để tạo isolated workspace cho mỗi feature.
Quy trình tạo Worktree
- Chọn directory: Kiểm tra
.worktrees/(convention) → đọc CLAUDE.md → hỏi user - Tạo branch + worktree:
git worktree add .worktrees/feature-name -b feature/feature-name - Safety verification:
git check-ignore .worktrees/feature-name # Phải return path (= đã ignored). Nếu không → thêm vào .gitignore - Project setup: Auto-detect và chạy:
package.json→npm installCargo.toml→cargo buildrequirements.txt→pip install -r requirements.txt
- Baseline tests: Chạy test suite → tất cả phải pass. Nếu fail → worktree có vấn đề, không phải code bạn.
using-superpowers (Kích hoạt Skills)
Skill "meta" quan trọng nhất - quy định cách agent sử dụng toàn bộ hệ thống:
Priority Hierarchy (Thứ tự ưu tiên)
| Mức | Source | Override |
|---|---|---|
| 1 (Cao nhất) | User instructions (CLAUDE.md, direct requests) | Override tất cả |
| 2 | Superpowers skills | Override system default |
| 3 (Thấp nhất) | Default system prompt | Bị override bởi cả 2 trên |
Skill Priority (Process trước Implementation)
- User nói "Build X" → brainstorming first, rồi mới build
- User nói "Fix bug Y" → systematic-debugging first, rồi mới fix
- User nói "Review code" → receiving-code-review, không phải quick scan
Skill check phải xảy ra TRƯỚC bất kỳ response nào, kể cả clarifying questions.
writing-skills (Viết skills mới)
Superpowers dùng TDD để viết... documentation! Chính skill này cũng tuân thủ RED-GREEN-REFACTOR:
| TDD Phase | Áp dụng cho Skill |
|---|---|
| RED | Run pressure scenario WITHOUT skill → ghi baseline failures. Agent skip steps nào? Rationalize bằng gì? |
| GREEN | Viết skill address specific failures từ RED phase. Không viết skill "dự phòng". |
| REFACTOR | Tìm new rationalizations agent dùng để bypass skill → thêm chặn. Đây là bước lặp liên tục. |
CSO - Claude Search Optimization
Skill discovery (tìm skill phù hợp) dựa trên description trong frontmatter. Quy tắc CSO:
- Description chỉ chứa "Use when..." triggers, KHÔNG tóm tắt workflow
- Nếu description chứa workflow summary → AI sẽ follow description thay vì đọc full skill → mất detail
- Tên skill: lowercase kebab-case, verb-first (ví dụ:
writing-skills,requesting-code-review)
finishing-a-development-branch
Skill kết thúc workflow. Sau khi verify tests:
| Option | Merge | Push | Keep Worktree | Cleanup |
|---|---|---|---|---|
| 1. Merge locally | ✓ | - | - | ✓ |
| 2. Create PR | - | ✓ | ✓ | - |
| 3. Keep as-is | - | - | ✓ | - |
| 4. Discard | - | - | - | ✓ (force) |
Option 4 (Discard): Yêu cầu gõ chính xác "discard" để confirm. Agent không bao giờ delete work mà không hỏi user.
Chương 9: Iron Laws & Anti-Patterns tổng hợp
Tổng hợp tất cả "luật sắt" và anti-patterns từ 14 skills tại một nơi. Đây là checklist để bạn hoặc agent kiểm tra mình có đang vi phạm không.
4 Iron Laws
| Skill | Iron Law |
|---|---|
| test-driven-development | NO PRODUCTION CODE WITHOUT A FAILING TEST FIRST |
| verification-before-completion | NO COMPLETION CLAIMS WITHOUT FRESH VERIFICATION EVIDENCE |
| systematic-debugging | NO FIXES WITHOUT ROOT CAUSE INVESTIGATION FIRST |
| writing-skills | NO SKILL WITHOUT A FAILING TEST FIRST |
Master Red Flags
| Bạn/Agent đang nghĩ... | Phải làm gì |
|---|---|
| "Quá đơn giản, không cần design" | STOP → Brainstorming. Mọi project cần design. |
| "Quick fix giờ, investigate sau" | STOP → Phase 1 Root Cause. Quick fix = technical debt. |
| "Viết code trước, test sau" | DELETE code. Start over with RED phase. |
| "Should work now" / "Probably fine" | RUN the verification command. Evidence over claims. |
| "Thử thêm 1 fix nữa" (đã fail 2+) | STOP → Reassess. 3+ failures = architecture problem. |
| "Tôi biết skill này rồi" | Skills evolve between versions. Invoke current version. |
| "You're absolutely right!" | DELETE response. State the technical fix instead. |
| "Emergency, no time for TDD" | Emergency = higher risk = MORE reason for TDD. |
| "Fix nhiều thứ cùng lúc cho nhanh" | Can't isolate what worked. 1 fix = 1 test = 1 commit. |
| "Test framework chưa setup" | Setup IS task 1. BEFORE any code. |
Chương 10: Release History & Tương lai
Superpowers phát triển rất nhanh, từ v2.0 (Oct 2025) đến v5.0.2 (Mar 2026) - 5 tháng, 22 releases. Dưới đây là milestone quan trọng:
| Version | Ngày | Highlights |
|---|---|---|
| v2.0 | Oct 2025 | Skills repo tách riêng. 9 skills mới. Auto-update trên session start. |
| v3.0.1 | Oct 2025 | Chuyển sang Anthropic first-party skills system. |
| v3.2.0 | Oct 2025 | Design docs trong brainstorming. superpowers: namespace. |
| v3.3.0 | Oct 2025 | Codex support (experimental). Cross-platform mở đầu. |
| v4.0.0 | Dec 2025 | Two-stage review. DOT flowcharts. Debugging tools bundled. Test infrastructure. |
| v4.2.0 | Feb 2026 | Worktree isolation bắt buộc. Main branch protection (yêu cầu consent). |
| v4.3.0 | Feb 2026 | Brainstorming HARD-GATE. Cursor support chính thức. |
| v5.0.0 | Mar 2026 | Visual brainstorming companion. Document review system. Architecture guidance. |
| v5.0.2 | Mar 2026 | Zero-dependency brainstorm server. Auto-exit 30 phút idle. Context isolation all delegation skills. |
Cross-platform Evolution
- v3.3: Codex support (experimental)
- v3.5: OpenCode support
- v4.1: OpenCode native skills
- v4.3.1: Cursor support
- v5.0.1: Gemini CLI extension
Mục tiêu: mọi coding agent đều có thể dùng Superpowers, bất kể platform.
Windows Support
Nhiều bản fix dành riêng cho Windows: hook quoting issues (single vs double quotes), bash path discovery, symlink handling, CRLF line endings, O(n^2) performance fix trong escape_for_json. Windows là môi trường khó nhất nhưng được hỗ trợ đầy đủ.
Community & Links
Superpowers là open-source (MIT License). 24 contributors, 6.6k forks.
GitHub: obra/superpowers | Blog: Superpowers for Claude Code